явля́ть
Dấu sắc trên явля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
явля́ть nghĩa là biểu lộ, tỏ ra.
Nghĩa của явля́ть
Động từ
- Biểu lộ, tỏ ra, biểu hiện.
- явля́ть собо́й приме́р патриоти́змаtỏ rõ tấm gươnh yêu nước
- яви́ть себя́ геро́емtỏ ra (biểu lộ mình) là người anh hùng
Cặp thể của явля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ явля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | явля́ю |
| ты | явля́ешь |
| он / она́ / оно́ | явля́ет |
| мы | явля́ем |
| вы | явля́ете |
| они́ | явля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + являть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | явля́л |
| Giống cái (она́) | явля́ла |
| Giống trung (оно́) | явля́ло |
| Số nhiều (они́) | явля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | явля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | явля́йте |
Câu hỏi thường gặp
являть nghĩa là gì?
являть (động từ) nghĩa là biểu lộ, tỏ ra.
являть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là явля́ть (phiên âm Latinh javljátʹ, IPA [(j)ɪˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.