TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

явля́ть

thể chưa hoàn thành
javljátʹ[(j)ɪˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên явля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

явля́ть nghĩa là biểu lộ, tỏ ra.

Nghĩa của явля́ть

Động từ

  1. Biểu lộ, tỏ ra, biểu hiện.
    • явля́ть собо́й приме́р патриоти́змаtỏ rõ tấm gươnh yêu nước
    • яви́ть себя́ геро́емtỏ ra (biểu lộ mình) là người anh hùng

Cặp thể của явля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ явля́ть

NgôiHiện tại
яявля́ю
тыявля́ешь
он / она́ / оно́явля́ет
мыявля́ем
выявля́ете
они́явля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + являть.

Quá khứ

Giống đực (он)явля́л
Giống cái (она́)явля́ла
Giống trung (оно́)явля́ло
Số nhiều (они́)явля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)явля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)явля́йте

Câu hỏi thường gặp

являть nghĩa là gì?

являть (động từ) nghĩa là biểu lộ, tỏ ra.

являть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là явля́ть (phiên âm Latinh javljátʹ, IPA [(j)ɪˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.