яви́ться
Dấu sắc trên яви́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
яви́ться nghĩa là đến, tới, trở về, về.
Nghĩa của яви́ться
Thể hoàn thành của явля́ться.
Động từ
- Đến, tới, đến dự, tới dự, ra, ra mắt.
- Trở về, về.
- Hiện ra, xuất hiện, phát sinh.
- Là.
Cặp thể của яви́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ яви́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | явлю́сь |
| ты | я́вишься |
| он / она́ / оно́ | я́вится |
| мы | я́вимся |
| вы | я́витесь |
| они́ | я́вятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | яви́лся |
| Giống cái (она́) | яви́лась |
| Giống trung (оно́) | яви́лось |
| Số nhiều (они́) | яви́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | яви́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | яви́тесь |
Họ từ của яви́ться
Câu ví dụ với яви́ться
- Том явился около половины третьего. Tom xuất hiện vào khoảng 2 giờ rưỡi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938561
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
явиться nghĩa là gì?
явиться (động từ) nghĩa là đến, tới, trở về, về.
явиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là яви́ться (phiên âm Latinh javítʹsja, IPA [(j)ɪˈvʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.