ягни́ться
Dấu sắc trên ягни́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ягни́ться nghĩa là đẻ.
Nghĩa của ягни́ться
Động từ
- Đẻ (nói về cừu).
Cặp thể của ягни́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ягни́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ягню́сь |
| ты | ягни́шься |
| он / она́ / оно́ | ягни́тся |
| мы | ягни́мся |
| вы | ягни́тесь |
| они́ | ягня́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ягниться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ягни́лся |
| Giống cái (она́) | ягни́лась |
| Giống trung (оно́) | ягни́лось |
| Số nhiều (они́) | ягни́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ягни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ягни́тесь |
Câu hỏi thường gặp
ягниться nghĩa là gì?
ягниться (động từ) nghĩa là đẻ.
ягниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ягни́ться (phiên âm Latinh jagnítʹsja, IPA [(j)ɪɡˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.