TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

язы́к

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jazýk[(j)ɪˈzɨk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên язы́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

язы́к nghĩa là lưỡi, ngôn ngữ.

Nghĩa của язы́к

Danh từ

  1. (inanimate) Lưỡi.
  2. (inanimate) Ngôn ngữ.
  3. (animate, Middle Russian, cổ) Thông dịch viên.

Biến cách của язы́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?язы́кязыки́
Sinh cách кого? чего?языка́языко́в
Tặng cách кому? чему?языку́языка́м
Đối cách кого? что?языка́языко́в
Công cụ cách кем? чем?языко́мязыка́ми
Giới cách о ком? о чём?языке́языка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với язы́к

Đồng nghĩa

Họ từ của язы́к

Câu ví dụ với язы́к

  • Изучайте вьетнамский язык вместе с Томом. Nghiên cứu ngôn ngữ Việt với Tom.Tatoeba #4813625
  • Я хочу изучать английский язык. Tôi muốn học tiếng Anh.Tatoeba #5146118
  • Том пытается выучить вьетнамский язык. Tom đang ráng học tiếng Việt.Tatoeba #7499547
  • Моя мечта — учить вьетнамский язык в Ханое. Ước mơ của tôi là được học tiếng Việt ở Hà Nội.Tatoeba #13758921
  • Том изучает сейчас вьетнамский язык, но ещё плохо разговаривает. Tom đang học tiếng Việt, nhưng chưa nói giỏi được.Tatoeba #7292145
  • На языке - мёд, на сердце - лёд. Khẩu Phật tâm xà.Tatoeba #4170232
  • Как добиться того, чтобы миллионы людей уверенно говорили и писали на английском языке? Làm thế nào để triệu triệu người nói và viết tiếng Anh tự tin?Tatoeba #6556301
  • Почему ты решил учить французский язык? Tại sao bạn lại quyết định học tiếng Pháp? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2580037

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

язык nghĩa là gì?

язык (danh từ) nghĩa là lưỡi, ngôn ngữ.

язык đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là язы́к (phiên âm Latinh jazýk, IPA [(j)ɪˈzɨk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.