язы́чный
jazýčnyj[(j)ɪˈzɨt͡ɕnɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên язы́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
язы́чный nghĩa là ngôn ngữ.
Nghĩa của язы́чный
Tính từ
- Ngôn ngữ.
Biến cách của язы́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | язы́чный | язы́чное | язы́чная | язы́чные |
| Sinh cách | язы́чного | язы́чного | язы́чной | язы́чных |
| Tặng cách | язы́чному | язы́чному | язы́чной | язы́чным |
| Đối cách | язы́чный / язы́чного | язы́чное | язы́чную | язы́чные / язы́чных |
| Công cụ cách | язы́чным | язы́чным | язы́чной | язы́чными |
| Giới cách | язы́чном | язы́чном | язы́чной | язы́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của язы́чный
| So sánh hơn | (по)язы́чнее |
Họ từ của язы́чный
Câu hỏi thường gặp
язычный nghĩa là gì?
язычный (tính từ) nghĩa là ngôn ngữ.
язычный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là язы́чный (phiên âm Latinh jazýčnyj, IPA [(j)ɪˈzɨt͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.