якша́ться
Dấu sắc trên якша́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
якша́ться nghĩa là lui tới, đi lại.
Nghĩa của якша́ться
Động từ
- Lui tới, đi lại, giao thiệp.
Chia động từ якша́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | якша́юсь |
| ты | якша́ешься |
| он / она́ / оно́ | якша́ется |
| мы | якша́емся |
| вы | якша́етесь |
| они́ | якша́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + якшаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | якша́лся |
| Giống cái (она́) | якша́лась |
| Giống trung (оно́) | якша́лось |
| Số nhiều (они́) | якша́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | якша́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | якша́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với якша́ться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
якшаться nghĩa là gì?
якшаться (động từ) nghĩa là lui tới, đi lại.
якшаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là якша́ться (phiên âm Latinh jakšátʹsja, IPA [(j)ɪkˈʂat͡sːə | jakˈʂat͡sʲsʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.