Ám chỉ tiếng Nga là gì?
"ám chỉ" trong tiếng Nga là намека́ть (động từ).
намека́ть Động từ
namekátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ám chỉ, nói bóng gió, nói cạnh, nói cạnh nói khóe.
- на что вы намека́тьа́ете? anh [định] ám chỉ cái gì thế?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ám chỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ám chỉ tiếng Nga là gì?
"ám chỉ" trong tiếng Nga là намека́ть (động từ).