Áo vét tiếng Nga là gì?
"áo vét" trong tiếng Nga là ку́ртка (danh từ).
ку́ртка Danh từ
kúrtka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái áo bờ-lu-dông, áo vét, áo ngắn.
- ко́жаная куртка áo bờ-lu-dông da, áo da
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áo vét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Áo vét tiếng Nga là gì?
"áo vét" trong tiếng Nga là ку́ртка (danh từ).