TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Át tiếng Nga là gì?

"át" trong tiếng Nga là туз (danh từ).

туз Danh từ

tuz giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Át, xì.

  • У меня трефовый туз. Tôi có con át chuồn.

Xem đầy đủ từ "туз": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "át" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Át tiếng Nga là gì?

"át" trong tiếng Nga là туз (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.