Âm tiếng Nga là gì?
"âm" trong tiếng Nga là отрица́тельный (tính từ).
отрица́тельный Tính từ
otricátelʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âm.
- отрица́тельная величина́ số âm, đại lượng âm
- физ. âm
Xem đầy đủ từ "отрица́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "âm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Âm tiếng Nga là gì?
"âm" trong tiếng Nga là отрица́тельный (tính từ).