TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ông già tiếng Nga là gì?

"ông già" trong tiếng Nga là стари́к (danh từ), дед (danh từ).

стари́к Danh từ

starík giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ông già.

  • Старику тяжело изменить свой образ жизни. Rất khó để 1 ông già để thay đổi cách sống
  • Старик сел. Ông già ngồi xuống.

Xem đầy đủ từ "стари́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

дед Danh từ

ded giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cụ già, ông lão, ông già, ông cụ.

  • Я видел Деда Мороза. Tôi đã thấy ông già Noel.
  • Дед Мороз существует. Ông già Noel có thật.

Xem đầy đủ từ "дед": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ông già" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ông già tiếng Nga là gì?

"ông già" trong tiếng Nga là стари́к (danh từ), дед (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.