Ăn mặc tiếng Nga là gì?
"ăn mặc" trong tiếng Nga là оде́тый (tính từ).
оде́тый Tính từ
odétyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đã mặc quần áo, ăn mặc (хорошо́ оде́тый — ăn mặc đẹp).
- Том сказал что-то оскорбительное по поводу того, как была одета Мэри. Tom nói điều gì đó thô thiển về cách ăn mặc của Mary.
- Она всегда опрятно одета. Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc gọn gàng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn mặc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ăn mặc tiếng Nga là gì?
"ăn mặc" trong tiếng Nga là оде́тый (tính từ).