TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ăn mặc tiếng Nga là gì?

"ăn mặc" trong tiếng Nga là оде́тый (tính từ).

оде́тый Tính từ

odétyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đã mặc quần áo, ăn mặc (хорошо́ оде́тый — ăn mặc đẹp).

  • Том сказал что-то оскорбительное по поводу того, как была одета Мэри. Tom nói điều gì đó thô thiển về cách ăn mặc của Mary.
  • Она всегда опрятно одета. Cô ấy lúc nào cũng ăn mặc gọn gàng.

Xem đầy đủ từ "оде́тый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn mặc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ăn mặc tiếng Nga là gì?

"ăn mặc" trong tiếng Nga là оде́тый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.