одева́ться
Dấu sắc trên одева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
одева́ться nghĩa là mặc, bận, may mặc, may sắm.
Nghĩa của одева́ться
Động từ
- Mặc, bận, vận, ăn mặc, ăn bận, ăn vận.
- одева́ться в черноеmặc (bận, vận) đồ đen
- приобретать необходимую одежду May mặc, may sắm.
- перен.(покрываться) [được] phủ kín, che kín
- дере́вья оде́лись листво́йcác cây đã ra lá
- тк. несов.ăn mặc giản dị, ăn bận xuềnh xoàng
Cặp thể của одева́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ одева́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | одева́юсь |
| ты | одева́ешься |
| он / она́ / оно́ | одева́ется |
| мы | одева́емся |
| вы | одева́етесь |
| они́ | одева́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + одеваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | одева́лся |
| Giống cái (она́) | одева́лась |
| Giống trung (оно́) | одева́лось |
| Số nhiều (они́) | одева́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | одева́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | одева́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với одева́ться
Trái nghĩa
Họ từ của одева́ться
Câu ví dụ với одева́ться
- Одевайтесь потеплее. Mặc ấm vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1677202
- Одевайся тепло. Mặc ấm vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3680765
- Одевайся потеплее. Mặc ấm vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4930727
- Одевайтесь тепло. Mặc ấm vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6760238
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
одеваться nghĩa là gì?
одеваться (động từ) nghĩa là mặc, bận, may mặc, may sắm.
одеваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là одева́ться (phiên âm Latinh odevátʹsja, IPA [ɐdʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.