Ăn uống tiếng Nga là gì?
"ăn uống" trong tiếng Nga là пита́ться (động từ).
пита́ться Động từ
pitátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ăn, ăn uống, dinh dưỡng.
- хорошо́ пита́ться ăn uống tốt, ăn sang
- пло́хо пита́ться ăn uống kém, ăn khổ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn uống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ăn uống tiếng Nga là gì?
"ăn uống" trong tiếng Nga là пита́ться (động từ).