TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ăn uống tiếng Nga là gì?

"ăn uống" trong tiếng Nga là пита́ться (động từ).

пита́ться Động từ

pitátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn, ăn uống, dinh dưỡng.

  • хорошо́ пита́ться ăn uống tốt, ăn sang
  • пло́хо пита́ться ăn uống kém, ăn khổ

Xem đầy đủ từ "пита́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn uống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ăn uống tiếng Nga là gì?

"ăn uống" trong tiếng Nga là пита́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.