TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đàn ông tiếng Nga là gì?

"đàn ông" trong tiếng Nga là мужчи́на (danh từ), мужи́к (danh từ).

мужчи́на Danh từ

mužčína giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đàn ông.

  • Боги создали женщин, чтобы приручить мужчин. Chúa đã tạo ra phụ nữ để thuần hóa đàn ông.
  • Боги создали женщин, чтобы смягчить мужчин. Chúa đã tạo ra phụ nữ để thuần hóa đàn ông.

Xem đầy đủ từ "мужчи́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

мужи́к Danh từ

mužík giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đàn ông.

Xem đầy đủ từ "мужи́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đàn ông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đàn ông tiếng Nga là gì?

"đàn ông" trong tiếng Nga là мужчи́на (danh từ), мужи́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.