Đàn ông tiếng Nga là gì?
"đàn ông" trong tiếng Nga là мужчи́на (danh từ), мужи́к (danh từ).
мужчи́на Danh từ
mužčína giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đàn ông.
- Боги создали женщин, чтобы приручить мужчин. Chúa đã tạo ra phụ nữ để thuần hóa đàn ông.
- Боги создали женщин, чтобы смягчить мужчин. Chúa đã tạo ra phụ nữ để thuần hóa đàn ông.
мужи́к Danh từ
mužík giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đàn ông.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đàn ông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đàn ông tiếng Nga là gì?
"đàn ông" trong tiếng Nga là мужчи́на (danh từ), мужи́к (danh từ).