TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đám đông tiếng Nga là gì?

"đám đông" trong tiếng Nga là толпа́ (danh từ).

толпа́ Danh từ

tolpá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đám đông, đám [đông] người.

  • Своими ярко-красными волосами Карл явно выделялся из толпы. Với mái tóc đỏ chói của mình, Carl thực sự nổi bật trong đám đông.

Xem đầy đủ từ "толпа́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đám đông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đám đông tiếng Nga là gì?

"đám đông" trong tiếng Nga là толпа́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.