Đáng chú ý tiếng Nga là gì?
"đáng chú ý" trong tiếng Nga là примеча́тельный (tính từ).
примеча́тельный Tính từ
primečátelʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng chú ý, đáng để ý, đáng lưu ý.
- Это примечательно. Điều này thật đáng chú ý.
Xem đầy đủ từ "примеча́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáng chú ý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đáng chú ý tiếng Nga là gì?
"đáng chú ý" trong tiếng Nga là примеча́тельный (tính từ).