Đánh đổi tiếng Nga là gì?
"đánh đổi" trong tiếng Nga là поменя́ть (động từ).
поменя́ть Động từ
pomenjátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổi, đánh đổi, đổi lấy, thay.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh đổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đánh đổi tiếng Nga là gì?
"đánh đổi" trong tiếng Nga là поменя́ть (động từ).