TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đã tiếng Nga là gì?

"đã" trong tiếng Nga là уж (phó từ), уже́ (phó từ), ра́нее (phó từ).

уж Phó từ

už giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đã, rồi (như уже́); (tiểu từ nhấn mạnh) thật là, quả là.

  • В доме ещё ничего не известно, а на улице уже всё знают. Trong nhà chưa tỏ, ngoài ngõ đã tường.
  • Наверное, ей уже исполнилось 20 лет. Cô ấy đã mong chờ điều này 20 năm rồi.

Xem đầy đủ từ "уж": trọng âm, biến cách, cách chia →

уже́ Phó từ

užé giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rồi, đã.

  • Ты, наверное, уже читал эту книгу. Có thể bạn đã đọc cuốn này rồi.
  • В доме ещё ничего не известно, а на улице уже всё знают. Trong nhà chưa tỏ, ngoài ngõ đã tường.

Xem đầy đủ từ "уже́": trọng âm, biến cách, cách chia →

ра́нее Phó từ

ráneje giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rồi, đã.

Xem đầy đủ từ "ра́нее": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đã tiếng Nga là gì?

"đã" trong tiếng Nga là уж (phó từ), уже́ (phó từ), ра́нее (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.