Đã định tiếng Nga là gì?
"đã định" trong tiếng Nga là поло́женный (tính từ).
поло́женный Tính từ
polóžennyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đã định, đã quy định, đã ấn định.
- когда́ положенный срок khi đã hết thời hạn quy định
- в положенный час đến giờ đã định
Xem đầy đủ từ "поло́женный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đã định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đã định tiếng Nga là gì?
"đã định" trong tiếng Nga là поло́женный (tính từ).