Đóng cửa tiếng Nga là gì?
"đóng cửa" trong tiếng Nga là закры́ть (động từ).
закры́ть Động từ
zakrýtʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đóng, đóng lại (закры́ть дверь — đóng cửa); che, đậy; khoá (tài khoản), đóng cửa (cửa hàng).
- Закройте, пожалуйста, дверь, когда будете уходить. Nhớ đóng cửa khi bạn ra ngoài.
- Закрой, пожалуйста, дверь, когда будешь уходить. Nhớ đóng cửa khi bạn ra ngoài.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đóng cửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đóng cửa tiếng Nga là gì?
"đóng cửa" trong tiếng Nga là закры́ть (động từ).