TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đơn giản hóa tiếng Nga là gì?

"đơn giản hóa" trong tiếng Nga là упроща́ть (động từ).

упроща́ть Động từ

uproščátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đơn giản hóa, làm... đơn giản hơn; (обеднять) tầm thường hóa, làm... tầm thường, làm... nghèo nàn, làm... thành sơ sài.

Xem đầy đủ từ "упроща́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đơn giản hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đơn giản hóa tiếng Nga là gì?

"đơn giản hóa" trong tiếng Nga là упроща́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.