Đơn giản hóa tiếng Nga là gì?
"đơn giản hóa" trong tiếng Nga là упроща́ть (động từ).
упроща́ть Động từ
uproščátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đơn giản hóa, làm... đơn giản hơn; (обеднять) tầm thường hóa, làm... tầm thường, làm... nghèo nàn, làm... thành sơ sài.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đơn giản hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đơn giản hóa tiếng Nga là gì?
"đơn giản hóa" trong tiếng Nga là упроща́ть (động từ).