упрости́ть
Dấu sắc trên упрости́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упрости́ть nghĩa là đơn giản hóa, làm đơn giản hơn.
Nghĩa của упрости́ть
Thể hoàn thành của упроща́ть.
Động từ
- Đơn giản hóa, làm... đơn giản hơn; (обеднять) tầm thường hóa, làm... tầm thường, làm... nghèo nàn, làm... thành sơ sài.
- Đơn giản hóa.
Cặp thể của упрости́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ упрости́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | упрощу́ |
| ты | упрости́шь |
| он / она́ / оно́ | упрости́т |
| мы | упрости́м |
| вы | упрости́те |
| они́ | упростя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | упрости́л |
| Giống cái (она́) | упрости́ла |
| Giống trung (оно́) | упрости́ло |
| Số nhiều (они́) | упрости́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | упрости́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | упрости́те |
Họ từ của упрости́ть
Câu hỏi thường gặp
упростить nghĩa là gì?
упростить (động từ) nghĩa là đơn giản hóa, làm đơn giản hơn.
упростить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упрости́ть (phiên âm Latinh uprostítʹ, IPA [ʊprɐˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.