Đơn vị tiếng Nga là gì?
"đơn vị" trong tiếng Nga là едини́ца (danh từ).
едини́ца Danh từ
jediníca giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đơn vị.
- едини́ца измере́ния đơn vị đo lường
- едини́ца длины́ đơn vị độ (chiều) dài
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đơn vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đơn vị tiếng Nga là gì?
"đơn vị" trong tiếng Nga là едини́ца (danh từ).