TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đường khâu tiếng Nga là gì?

"đường khâu" trong tiếng Nga là шов (danh từ).

шов Danh từ

šov giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường chỉ, đường khâu, đường may.

  • без шва không có đường khâu

Xem đầy đủ từ "шов": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đường khâu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đường khâu tiếng Nga là gì?

"đường khâu" trong tiếng Nga là шов (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.