TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Được tìm thấy tiếng Nga là gì?

"được tìm thấy" trong tiếng Nga là найти́сь (động từ).

найти́сь Động từ

najtísʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Được tìm thấy, tìm ra; có (sẵn).

Xem đầy đủ từ "найти́сь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "được tìm thấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Được tìm thấy tiếng Nga là gì?

"được tìm thấy" trong tiếng Nga là найти́сь (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.