Đại chúng tiếng Nga là gì?
"đại chúng" trong tiếng Nga là популя́рный (tính từ), ма́ссовый (tính từ).
популя́рный Tính từ
populjárnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đại chúng, phổ thông, phổ cập, dễ hiểu, đơn giản.
- популя́рные ле́кции những bài giảng đại chúng (phổ thông, dễ hiểu)
- популя́рное изложе́ние [sự, bản, cách] trình bày phổ thông
Xem đầy đủ từ "популя́рный": trọng âm, biến cách, cách chia →
ма́ссовый Tính từ
mássovyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có tính chất quần chúng, đại chúng, đông đảo, tập thể.
- ма́ссовая демонстра́ция [cuộc] biểu tình quần chúng
- ма́ссовая сце́на cảnh đông người đóng, màn có nhiều người diễn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đại chúng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đại chúng tiếng Nga là gì?
"đại chúng" trong tiếng Nga là популя́рный (tính từ), ма́ссовый (tính từ).