TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đại chúng tiếng Nga là gì?

"đại chúng" trong tiếng Nga là популя́рный (tính từ), ма́ссовый (tính từ).

популя́рный Tính từ

populjárnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại chúng, phổ thông, phổ cập, dễ hiểu, đơn giản.

  • популя́рные ле́кции những bài giảng đại chúng (phổ thông, dễ hiểu)
  • популя́рное изложе́ние [sự, bản, cách] trình bày phổ thông

Xem đầy đủ từ "популя́рный": trọng âm, biến cách, cách chia →

ма́ссовый Tính từ

mássovyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có tính chất quần chúng, đại chúng, đông đảo, tập thể.

  • ма́ссовая демонстра́ция [cuộc] biểu tình quần chúng
  • ма́ссовая сце́на cảnh đông người đóng, màn có nhiều người diễn

Xem đầy đủ từ "ма́ссовый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đại chúng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đại chúng tiếng Nga là gì?

"đại chúng" trong tiếng Nga là популя́рный (tính từ), ма́ссовый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.