TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đại hội tiếng Nga là gì?

"đại hội" trong tiếng Nga là конгре́сс (danh từ), собра́ние (danh từ), съезд (danh từ).

конгре́сс Danh từ

kongréss giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại hội.

  • Всеми́рный конгре́сс сторо́нников ми́ра Đại hội các chiến sĩ bảo vệ hòa bình toàn thế giới
  • Конгре́сс миролюби́вых сил Đại hội các lực lượng yêu chuộng hòa bình

Xem đầy đủ từ "конгре́сс": trọng âm, biến cách, cách chia →

собра́ние Danh từ

sobránije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quốc hội, đại hội.

  • национа́льное собра́ние quốc hội; quốc dân đại hội (уст.)
  • законода́тельное собра́ние quốc hội lập pháp

Xem đầy đủ từ "собра́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

съезд Danh từ

sʺjezd giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cuộc] đại hội.

  • Съезд Сове́тов (lịch sử) Đại hội các Xô-viết
  • парти́йный съезд [cuộc] đại hội đảng

Xem đầy đủ từ "съезд": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đại hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đại hội tiếng Nga là gì?

"đại hội" trong tiếng Nga là конгре́сс (danh từ), собра́ние (danh từ), съезд (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.