Đảng tiếng Nga là gì?
"đảng" trong tiếng Nga là па́ртия (danh từ).
па́ртия Danh từ
pártija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đảng, chính đảng.
- Коммунисти́ческая па́ртия Сове́тского Сою́за Đảng cộng sản Liên-xô
- Коммунисти́ческая па́ртия Вьетна́ма Đảng cộng sản Việt-nam
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đảng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đảng tiếng Nga là gì?
"đảng" trong tiếng Nga là па́ртия (danh từ).