TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đấu tay đôi tiếng Nga là gì?

"đấu tay đôi" trong tiếng Nga là поеди́нок (danh từ).

поеди́нок Danh từ

pojedínok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Trận, cuộc] đấu tay đôi, đấu sống mái, đấu quyết tử, quyết đấu; (дузль) [trận, cuộc] đọ gươm, đấu gươm, đọ kiếm, đấu kiếm; (на пистолетах) [trận, cuộc] đọ súng

Xem đầy đủ từ "поеди́нок": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đấu tay đôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đấu tay đôi tiếng Nga là gì?

"đấu tay đôi" trong tiếng Nga là поеди́нок (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.