Đầu phiếu tiếng Nga là gì?
"đầu phiếu" trong tiếng Nga là голосова́ть (động từ).
голосова́ть Động từ
golosovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ phiếu, đầu phiếu, biểu quyết, bầu phiếu.
- голосова́ть подня́тием руки́ biểu quyết [bằng cách] giơ tay, giơ tay biểu quyết
- голосова́ть за предложе́ние bỏ phiếu (biểu quyết) tán thành đề nghị
Xem đầy đủ từ "голосова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu phiếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đầu phiếu tiếng Nga là gì?
"đầu phiếu" trong tiếng Nga là голосова́ть (động từ).