Đắt tiếng Nga là gì?
"đắt" trong tiếng Nga là дорого́й (tính từ), дорогосто́ящий (tính từ).
дорого́й Tính từ
dorogój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đắt, đắt tiền, mắc.
- Корм для собак дорогой. Thức ăn cho chó đắt thật.
- Это фотоаппарат очень дорогой. Cái máy ảnh này rất đắt.
дорогосто́ящий Tính từ
dorogostójaščij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đắt, giá đắt.
- Справедливость дорогостояща. Công lý rất đắt.
Xem đầy đủ từ "дорогосто́ящий": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đắt tiếng Nga là gì?
"đắt" trong tiếng Nga là дорого́й (tính từ), дорогосто́ящий (tính từ).