TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đặt lên tiếng Nga là gì?

"đặt lên" trong tiếng Nga là наложи́ть (động từ).

наложи́ть Động từ

naložítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt lên, đắp lên, phủ lên; áp đặt (наложи́ть штраф — phạt tiền); băng (наложи́ть повя́зку — băng bó).

Xem đầy đủ từ "наложи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặt lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đặt lên tiếng Nga là gì?

"đặt lên" trong tiếng Nga là наложи́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.