Đặt lên tiếng Nga là gì?
"đặt lên" trong tiếng Nga là наложи́ть (động từ).
наложи́ть Động từ
naložítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt lên, đắp lên, phủ lên; áp đặt (наложи́ть штраф — phạt tiền); băng (наложи́ть повя́зку — băng bó).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặt lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đặt lên tiếng Nga là gì?
"đặt lên" trong tiếng Nga là наложи́ть (động từ).