взва́ливать
Dấu sắc trên взва́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взва́ливать nghĩa là chất lên, xếp lên.
Nghĩa của взва́ливать
Động từ
- Chất... lên, xếp... lên, đặt... lên, nhấc... lên. + đối cách
- взва́ливать мешо́к себе́ на́ спинуnhấc bao lên lưng
- взва́ливать всю рабо́ту на кого́-л.trút (dồn) toàn bộ công việc cho ai
- взва́ливать вину́ на кого́-л.đổ tội cho ai
Cặp thể của взва́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взва́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | взва́ливаю |
| ты | взва́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | взва́ливает |
| мы | взва́ливаем |
| вы | взва́ливаете |
| они́ | взва́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взваливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взва́ливал |
| Giống cái (она́) | взва́ливала |
| Giống trung (оно́) | взва́ливало |
| Số nhiều (они́) | взва́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взва́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взва́ливайте |
Họ từ của взва́ливать
Câu hỏi thường gặp
взваливать nghĩa là gì?
взваливать (động từ) nghĩa là chất lên, xếp lên.
взваливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взва́ливать (phiên âm Latinh vzválivatʹ, IPA [ˈvzvalʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.