TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đế quốc tiếng Nga là gì?

"đế quốc" trong tiếng Nga là импе́рия (danh từ), ца́рство (danh từ).

импе́рия Danh từ

impérija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đế quốc, đế chế.

Xem đầy đủ từ "импе́рия": trọng âm, biến cách, cách chia →

ца́рство Danh từ

cárstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vương quốc, đế quốc.

Xem đầy đủ từ "ца́рство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đế quốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đế quốc tiếng Nga là gì?

"đế quốc" trong tiếng Nga là импе́рия (danh từ), ца́рство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.