TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đến được tiếng Nga là gì?

"đến được" trong tiếng Nga là дойти́ (động từ).

дойти́ Động từ

dojtí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi đến, đến được, đi tới (đi bộ); đến (lượt: дошла́ о́чередь — đến lượt).

Xem đầy đủ từ "дойти́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đến được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đến được tiếng Nga là gì?

"đến được" trong tiếng Nga là дойти́ (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.