Đến xem tiếng Nga là gì?
"đến xem" trong tiếng Nga là посеща́ть (động từ), посеще́ние (danh từ).
посеща́ть Động từ
poseščátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đến thăm, đến xem, đi thăm, viếng thăm, lui tới, thăm; (собрания и т. п.) đến dự, tới dự; (nghĩa bóng) đến, gặp, hiện ra.
- ча́сто посеща́ть кого́-л. thường đến thăm ai, hay viếng thăm ai, hay lui tới nhà ai
посеще́ние Danh từ
poseščénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đến thăm, đến xem, đi thăm; (собраний и т. п.) [sự] đến dự, tới dự; (официальное) [cuộc] viếng thăm, đi thăm, ở thăm.
Xem đầy đủ từ "посеще́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đến xem" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đến xem tiếng Nga là gì?
"đến xem" trong tiếng Nga là посеща́ть (động từ), посеще́ние (danh từ).