TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đề cập tiếng Nga là gì?

"đề cập" trong tiếng Nga là упомина́ть (động từ), упомяну́ть (động từ).

упомина́ть Động từ

upominátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đề cập.

  • Даже не упоминай об этом. Đừng bao giờ đề cập tới vấn đề đấy.

Xem đầy đủ từ "упомина́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

упомяну́ть Động từ

upomjanútʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đề cập.

  • Он упомянул об этом. Anh ấy đã đề cập đến nó.

Xem đầy đủ từ "упомяну́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đề cập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đề cập tiếng Nga là gì?

"đề cập" trong tiếng Nga là упомина́ть (động từ), упомяну́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.