TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đều tiếng Nga là gì?

"đều" trong tiếng Nga là равносторо́нний (tính từ).

равносторо́нний Tính từ

ravnostorónnij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đều, đều cạnh.

  • Это равносторонний треугольник. Đây là một tam giác đều.
  • равносторо́нний треуго́льник [hình] tam giác đều

Xem đầy đủ từ "равносторо́нний": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đều" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đều tiếng Nga là gì?

"đều" trong tiếng Nga là равносторо́нний (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.