Đều tiếng Nga là gì?
"đều" trong tiếng Nga là равносторо́нний (tính từ).
равносторо́нний Tính từ
ravnostorónnij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đều, đều cạnh.
- Это равносторонний треугольник. Đây là một tam giác đều.
- равносторо́нний треуго́льник [hình] tam giác đều
Xem đầy đủ từ "равносторо́нний": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đều" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đều tiếng Nga là gì?
"đều" trong tiếng Nga là равносторо́нний (tính từ).