ро́вно
Dấu sắc trên ро́вно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ро́вно nghĩa là đều đặn, đều đều, bằng nhau, giống nhau.
Nghĩa của ро́вно
Phó từ
- равномерно [một cách] đều đặn, đều đều, đều.
- одинаково [một cách] bằng nhau, giống nhau.
- се́рдце бьётся ро́вноtim đập đều
- ро́вно дышатьthở đều (đều đặn)
- гладко [một cách] bằng phẳng, bằng.
- ро́вно в два часа́đúng (vừa đúng) hai giờ
- ро́вно де́сять рубле́йvừa đúng (vừa vặn) mười rúp
- он ро́вно нечего́ не понима́етcậu ta hoàn toàn không hiểu gì cả, hắn tuyệt nhiên không hiểu gì sốt
- э́то ро́вно ничего́ не зна́читcái đó thì hoàn toàn (tuyệt nhiên) không có nghĩa gì hết
Biến cách của ро́вно (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Ро́вно |
| Sinh cách кого? чего? | Ро́вна |
| Tặng cách кому? чему? | Ро́вну |
| Đối cách кого? что? | Ро́вно |
| Công cụ cách кем? чем? | Ро́вном |
| Giới cách о ком? о чём? | Ро́вне |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ро́вно
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ро́вно
- Пустому мешку трудно стоять ровно. Phú quý sinh lễ nghĩa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3522257
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ровно nghĩa là gì?
ровно (phó từ) nghĩa là đều đặn, đều đều, bằng nhau, giống nhau.
ровно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ро́вно (phiên âm Latinh róvno, IPA [ˈrovnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.