Đọc lướt qua tiếng Nga là gì?
"đọc lướt qua" trong tiếng Nga là просма́тривать (động từ).
просма́тривать Động từ
prosmátrivatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đọc lướt qua, xem qua.
- просма́тривать газе́ты đọc lướt qua (xem qua) các báo
- бе́гло просмотре́ть кни́гу xem qua quyển sách
Xem đầy đủ từ "просма́тривать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đọc lướt qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đọc lướt qua tiếng Nga là gì?
"đọc lướt qua" trong tiếng Nga là просма́тривать (động từ).