TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đọc lướt qua tiếng Nga là gì?

"đọc lướt qua" trong tiếng Nga là просма́тривать (động từ).

просма́тривать Động từ

prosmátrivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đọc lướt qua, xem qua.

  • просма́тривать газе́ты đọc lướt qua (xem qua) các báo
  • бе́гло просмотре́ть кни́гу xem qua quyển sách

Xem đầy đủ từ "просма́тривать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đọc lướt qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đọc lướt qua tiếng Nga là gì?

"đọc lướt qua" trong tiếng Nga là просма́тривать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.