TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đối diện tiếng Nga là gì?

"đối diện" trong tiếng Nga là напро́тив (giới từ), противополо́жный (tính từ).

напро́тив Giới từ

naprótiv giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối diện.

Xem đầy đủ từ "напро́тив": trọng âm, biến cách, cách chia →

противополо́жный Tính từ

protivopolóžnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối diện, ở bên kia, ngược lại.

  • противоположный бе́рег bờ đối diện
  • он шёл по противополо́жной стороне́ у́лицы nó đi [ở phía] bên kia đường

Xem đầy đủ từ "противополо́жный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đối diện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đối diện tiếng Nga là gì?

"đối diện" trong tiếng Nga là напро́тив (giới từ), противополо́жный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.