TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đối sánh tiếng Nga là gì?

"đối sánh" trong tiếng Nga là сравне́ние (danh từ).

сравне́ние Danh từ

sravnénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự so sánh, đối sánh, đối chiếu, ví; so, sánh, đọ, bì ((giống trung) сра́внивать I).

Xem đầy đủ từ "сравне́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đối sánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đối sánh tiếng Nga là gì?

"đối sánh" trong tiếng Nga là сравне́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.