TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đối xử tiếng Nga là gì?

"đối xử" trong tiếng Nga là относи́ться (động từ).

относи́ться Động từ

otnosítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối xử.

  • Я ко всем ученикам отношусь одинаково. Tôi đối xử như nhau với tất cả học sinh của mình.

Xem đầy đủ từ "относи́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đối xử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đối xử tiếng Nga là gì?

"đối xử" trong tiếng Nga là относи́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.