Đồ bỏ đi tiếng Nga là gì?
"đồ bỏ đi" trong tiếng Nga là отсто́й (danh từ), дрянь (danh từ).
отсто́й Danh từ
otstój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (khẩu ngữ) đồ dở tệ, đồ bỏ đi (отсто́й! — dở tệ!); cặn, chất lắng.
дрянь Danh từ
drjanʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồ bỏ đi, đồ tồi; (chửi) đồ khốn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồ bỏ đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồ bỏ đi tiếng Nga là gì?
"đồ bỏ đi" trong tiếng Nga là отсто́й (danh từ), дрянь (danh từ).