TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đồ vật tiếng Nga là gì?

"đồ vật" trong tiếng Nga là вещь (danh từ), предме́т (danh từ), объе́кт (danh từ).

вещь Danh từ

veščʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ vật, đồ dùng, vật dùng, vật dụng, đồ, vật.

  • мн. (имущество) đồ đạc, của cải; (багаж) hành lý; (одежда) quần áo
  • из всех веще́й я привёз то́лько... trong số những đồ đạc thì tôi chỉ mang theo...

Xem đầy đủ từ "вещь": trọng âm, biến cách, cách chia →

предме́т Danh từ

predmét giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ vật, vật thể.

Xem đầy đủ từ "предме́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

объе́кт Danh từ

obʺjékt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ vật, vật thể.

Xem đầy đủ từ "объе́кт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồ vật tiếng Nga là gì?

"đồ vật" trong tiếng Nga là вещь (danh từ), предме́т (danh từ), объе́кт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.