TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Độ cao tiếng Nga là gì?

"độ cao" trong tiếng Nga là высота́ (danh từ).

высота́ Danh từ

vysotá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độ cao, cao.

  • Я побывал в Париже, но на Эйфелеву башню не взбирался — боюсь высоты. Tôi đã đến thăm Pa-ri, nhưng tôi đã không leo lên tháp Ép-phen vì tôi sợ độ cao.
  • Мария боится высоты. Mary sợ độ cao.

Xem đầy đủ từ "высота́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độ cao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Độ cao tiếng Nga là gì?

"độ cao" trong tiếng Nga là высота́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.