Độc nhất vô nhị tiếng Nga là gì?
"độc nhất vô nhị" trong tiếng Nga là уника́льный (tính từ).
уника́льный Tính từ
unikálʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Duy nhất, độc nhất, độc nhất vô nhị, có một không hai.
Xem đầy đủ từ "уника́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độc nhất vô nhị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Độc nhất vô nhị tiếng Nga là gì?
"độc nhất vô nhị" trong tiếng Nga là уника́льный (tính từ).