TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Độc nhất vô nhị tiếng Nga là gì?

"độc nhất vô nhị" trong tiếng Nga là уника́льный (tính từ).

уника́льный Tính từ

unikálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Duy nhất, độc nhất, độc nhất vô nhị, có một không hai.

Xem đầy đủ từ "уника́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độc nhất vô nhị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Độc nhất vô nhị tiếng Nga là gì?

"độc nhất vô nhị" trong tiếng Nga là уника́льный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.