Đội tuần tra tiếng Nga là gì?
"đội tuần tra" trong tiếng Nga là патру́ль (danh từ), патру́льный (tính từ).
патру́ль Danh từ
patrúlʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đội tuần tiễu, đội tuần tra.
- патру́ль мили́ции đội cảnh sát tuần tra, đội tuần tra cảnh sát
- ко́нный патру́ль đội tuần tiễu (đội tuần tra) đi ngựa
патру́льный Tính từ
patrúlʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về đội tuần tiễu, đội tuần tra.
- патрульный самолёт [chiếc] máy bay tuần tiễu
Xem đầy đủ từ "патру́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đội tuần tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đội tuần tra tiếng Nga là gì?
"đội tuần tra" trong tiếng Nga là патру́ль (danh từ), патру́льный (tính từ).