TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đội tuần tra tiếng Nga là gì?

"đội tuần tra" trong tiếng Nga là патру́ль (danh từ), патру́льный (tính từ).

патру́ль Danh từ

patrúlʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đội tuần tiễu, đội tuần tra.

  • патру́ль мили́ции đội cảnh sát tuần tra, đội tuần tra cảnh sát
  • ко́нный патру́ль đội tuần tiễu (đội tuần tra) đi ngựa

Xem đầy đủ từ "патру́ль": trọng âm, biến cách, cách chia →

патру́льный Tính từ

patrúlʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về đội tuần tiễu, đội tuần tra.

  • патрульный самолёт [chiếc] máy bay tuần tiễu

Xem đầy đủ từ "патру́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đội tuần tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đội tuần tra tiếng Nga là gì?

"đội tuần tra" trong tiếng Nga là патру́ль (danh từ), патру́льный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.