Động vật có vú tiếng Nga là gì?
"động vật có vú" trong tiếng Nga là млекопита́ющее (danh từ), млекопита́ющие (danh từ).
млекопита́ющее Danh từ
mlekopitájuščeje giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động vật có vú, thú.
- Киты — млекопитающие. Cá voi là động vật có vú.
- Эмбрионы и зародыши всех млекопитающих очень похожи. Phôi và bào thai của các loài động vật có vú đều trông khá là giống nhau.
Xem đầy đủ từ "млекопита́ющее": trọng âm, biến cách, cách chia →
млекопита́ющие Danh từ
mlekopitájuščije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động vật có vú, loài vật có vú.
- Киты — млекопитающие. Cá voi là động vật có vú.
Xem đầy đủ từ "млекопита́ющие": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "động vật có vú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Động vật có vú tiếng Nga là gì?
"động vật có vú" trong tiếng Nga là млекопита́ющее (danh từ), млекопита́ющие (danh từ).