TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Động vật có vú tiếng Nga là gì?

"động vật có vú" trong tiếng Nga là млекопита́ющее (danh từ), млекопита́ющие (danh từ).

млекопита́ющее Danh từ

mlekopitájuščeje giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động vật có vú, thú.

  • Киты — млекопитающие. Cá voi là động vật có vú.
  • Эмбрионы и зародыши всех млекопитающих очень похожи. Phôi và bào thai của các loài động vật có vú đều trông khá là giống nhau.

Xem đầy đủ từ "млекопита́ющее": trọng âm, biến cách, cách chia →

млекопита́ющие Danh từ

mlekopitájuščije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động vật có vú, loài vật có vú.

  • Киты — млекопитающие. Cá voi là động vật có vú.

Xem đầy đủ từ "млекопита́ющие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "động vật có vú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Động vật có vú tiếng Nga là gì?

"động vật có vú" trong tiếng Nga là млекопита́ющее (danh từ), млекопита́ющие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.